Nền tảng Skin CSGO
FASTCASE
Quay lại

THE PHOENIX COLLECTION

The Phoenix Collection
2
The Phoenix Collection
+
2
The Phoenix Collection
+
4
The Phoenix Collection
+
6
The Phoenix Collection
+
8
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Giá trị tiềm năng:
395
.
59
AWP

Asiimov

AWP

138
.
48
-
395
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
395
.
59
0.021%ST | WW
307
.
95
0.021%ST | BS
218
.
12
0.021%FT
183
.
65
0.021%WW
146
.
22
0.021%BS
138
.
48
0.021%
AUG

Chameleon

AUG

126
.
22
-
323
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
323
.
84
0.021%ST | BS
189
.
87
0.021%ST | FN
157
.
77
0.021%FN
145
.
01
0.021%FT
140
.
07
0.021%MW
138
.
14
0.021%WW
136
.
65
0.021%BS
130
.
81
0.021%ST | FT
126
.
22
0.021%
AK-47

Redline

AK-47

38
.
66
-
227
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
227
.
44
0.021%ST | FT
111
.
95
0.021%ST | WW
89
.
89
0.021%ST | BS
61
.
65
0.021%FT
48
.
15
0.021%WW
42
0.021%BS
38
.
66
0.021%
FAMAS

Sergeant

FAMAS

2
.
87
-
32
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
32
.
80
0.021%MW
18
.
97
0.021%ST | FT
8
.
60
0.021%ST | BS
7
.
13
0.021%FT
4
.
37
0.021%WW
3
.
23
0.021%BS
2
.
87
0.011%
Nova

Antique

Nova

16
.
35
-
31
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
31
.
58
0.021%ST | FT
31
.
06
0.021%ST | MW
24
.
99
0.021%FN
16
.
89
0.021%FT
16
.
72
0.021%MW
16
.
35
0.021%
P90

Trigon

P90

14
.
63
-
24
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
24
.
74
0.021%ST | FT
24
.
35
0.021%ST | BS
23
.
76
0.021%MW
18
.
83
0.021%BS
17
.
56
0.021%WW
15
.
26
0.021%FT
14
.
63
0.021%
SG 553

Pulse

SG 553

3
.
93
-
22
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
22
.
06
0.021%MW
9
.
24
0.021%ST | BS
6
.
91
0.021%ST | FT
6
.
73
0.021%WW
4
.
44
0.021%BS
4
.
19
0.021%FT
3
.
93
0.021%
MAC-10

Heat

MAC-10

3
.
84
-
19
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
19
.
94
0.021%FN
19
.
35
0.021%ST | FT
9
.
19
0.021%MW
8
.
04
0.021%ST | BS
6
.
25
0.011%ST | WW
6
.
08
0.011%FT
4
.
02
0.021%WW
3
.
85
0.021%BS
3
.
84
0.021%
USP-S

Guardian

USP-S

4
.
70
-
17
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
17
.
89
0.021%ST | MW
11
.
52
0.021%FN
8
.
04
0.021%ST | FT
7
.
36
0.021%MW
4
.
79
0.021%FT
4
.
70
0.021%
Tec-9

Sandstorm

Tec-9

0
.
89
-
8
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
8
.
10
0.021%MW
4
.
63
0.021%ST | WW
1
.
52
4.28%ST | FT
1
.
39
4.28%WW
0
.
95
4.28%BS
0
.
92
2.14%FT
0
.
90
4.28%ST | BS
0
.
89
4.28%
UMP-45

Corporal

UMP-45

0
.
65
-
6
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
37
0.021%FN
2
.
90
0.011%ST | WW
2
.
13
0.021%ST | MW
1
.
90
0.021%ST | BS
1
.
65
4.28%ST | FT
1
.
01
4.28%FT
0
.
80
4.28%MW
0
.
69
4.28%BS
0
.
67
4.28%WW
0
.
65
4.28%
Negev

Terrain

Negev

0
.
63
-
2
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
23
0.021%ST | MW
1
.
74
4.28%MW
1
.
23
4.28%FN
1
.
11
4.28%FT
0
.
96
4.28%ST | FT
0
.
85
4.28%WW
0
.
63
2.14%
MAG-7

Heaven Guard

MAG-7

0
.
51
-
1
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
96
0.021%ST | MW
1
.
49
4.28%FN
1
.
31
4.28%WW
1
.
05
4.28%ST | FT
0
.
60
4.28%MW
0
.
58
4.28%FT
0
.
51
4.28%