Nền tảng Skin CSGO
FASTCASE
Quay lại

THE GAMMA COLLECTION

The Gamma Collection
1
The Gamma Collection
+
1
The Gamma Collection
+
2
The Gamma Collection
+
3
The Gamma Collection
+
4
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Giá trị tiềm năng:
371
.
43
M4A1-S

Mecha Industries

M4A1-S

167
.
93
-
371
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
371
.
43
0.007%ST | MW
218
.
10
0.007%WW
200
.
36
0.007%MW
198
.
78
0.007%FT
189
.
68
0.007%BS
184
.
65
0.007%ST | BS
172
.
92
0.007%ST | FT
167
.
93
0.007%
Glock-18

Wasteland Rebel

Glock-18

169
.
69
-
243
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
243
.
52
0.007%FN
202
.
10
0.007%BS
194
.
65
0.007%WW
194
.
28
0.007%MW
192
.
84
0.007%ST | MW
188
.
99
0.007%ST | BS
188
.
58
0.007%FT
185
.
78
0.007%ST | WW
176
.
74
0.007%ST | FT
169
.
69
0.007%
M4A4

Desolate Space

M4A4

19
.
79
-
115
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
115
.
46
0.007%ST | MW
77
.
52
0.007%ST | FT
45
.
97
0.007%ST | BS
42
.
09
0.007%ST | WW
40
.
94
0.007%MW
31
0.007%FT
21
.
60
0.007%WW
20
0.007%BS
19
.
79
0.007%
P2000

Imperial Dragon

P2000

16
.
89
-
43
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
43
.
34
0.007%FN
39
.
99
0.007%ST | MW
22
.
21
0.007%MW
20
.
75
0.007%ST | WW
17
.
41
0.007%ST | BS
16
.
97
0.003%ST | FT
16
.
89
0.003%
SCAR-20

Bloodsport

SCAR-20

20
.
57
-
38
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
38
.
29
0.007%FN
22
.
41
0.007%ST | MW
22
.
06
0.007%MW
20
.
94
0.007%FT
20
.
57
0.007%
Súng lục R8

Reboot

Súng lục R8

2
.
13
-
30
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
30
.
38
0.007%FN
9
.
93
0.007%ST | MW
8
.
02
0.007%ST | BS
2
.
89
0.007%BS
2
.
18
0.007%FT
2
.
13
0.007%WW
2
.
13
0.003%
AWP

Phobos

AWP

3
.
44
-
12
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
12
.
12
0.007%ST | MW
8
.
26
0.007%ST | FT
7
.
05
0.007%WW
6
.
96
0.007%MW
3
.
97
0.007%FT
3
.
44
0.007%
P250

Iron Clad

P250

0
.
49
-
11
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
11
.
11
0.007%ST | FN
7
.
40
0.007%ST | WW
1
.
52
0.007%ST | MW
1
.
24
0.007%BS
0
.
90
2.49%MW
0
.
62
4.97%ST | BS
0
.
54
2.49%WW
0
.
51
2.49%ST | FT
0
.
49
2.49%
Súng nòng ngắn

Limelight

Súng nòng ngắn

2
.
08
-
11
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
11
.
01
0.007%MW
2
.
90
0.003%ST | FT
2
.
89
0.003%ST | BS
2
.
52
0.007%ST | WW
2
.
50
0.007%FT
2
.
21
0.003%BS
2
.
09
0.007%WW
2
.
08
0.007%
AUG

Aristocrat

AUG

2
.
21
-
10
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
10
.
01
0.007%ST | WW
3
.
93
0.007%MW
2
.
67
0.007%WW
2
.
46
0.007%BS
2
.
26
0.003%FT
2
.
21
0.003%
PP-Bizon

Harvester

PP-Bizon

0
.
37
-
8
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
8
.
75
0.007%ST | MW
0
.
80
2.49%MW
0
.
64
1.66%ST | FT
0
.
59
4.97%ST | WW
0
.
37
2.49%
P90

Chopper

P90

2
.
13
-
7
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
64
0.007%MW
3
.
27
0.007%WW
2
.
81
0.007%ST | FT
2
.
63
0.007%FT
2
.
30
0.007%BS
2
.
13
0.003%
Five-SeveN

Violent Daimyo

Five-SeveN

0
.
95
-
3
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
95
0.007%ST | MW
2
.
79
0.007%ST | BS
1
.
33
0.007%MW
1
.
11
0.007%ST | FT
0
.
95
4.97%
MAC-10

Carnivore

MAC-10

0
.
37
-
3
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
71
0.007%ST | MW
1
.
23
0.007%MW
0
.
85
4.97%ST | BS
0
.
49
2.49%ST | FT
0
.
44
4.97%ST | WW
0
.
37
2.49%
Tec-9

Ice Cap

Tec-9

0
.
57
-
2
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
2
.
95
0.003%ST | MW
2
.
28
0.003%FN
1
.
96
0.007%MW
1
.
01
0.003%ST | FT
0
.
95
0.007%WW
0
.
90
2.49%FT
0
.
57
4.97%
SG 553

Aerial

SG 553

0
.
51
-
2
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
2
.
95
0.003%ST | FN
1
.
67
0.007%FN
0
.
80
2.49%ST | BS
0
.
67
4.97%ST | MW
0
.
65
4.97%MW
0
.
64
1.66%BS
0
.
64
1.66%ST | FT
0
.
51
2.49%
Nova

Exo

Nova

0
.
47
-
1
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
39
0.007%FN
1
.
01
0.003%ST | MW
0
.
82
4.97%ST | WW
0
.
78
4.97%MW
0
.
55
4.97%ST | FT
0
.
54
2.49%ST | BS
0
.
50
4.97%FT
0
.
47
4.97%